Vũ Hồn Đao Pháp
Tăng khả năng dùng vũ khí hệ Đao
Thông tin
Bảng theo cấp
| Thuộc tính | Giá trị theo cấp kỹ năng |
|---|---|
| Sát thương vật lý - ngoại công | cấp 1: 10% → cấp 20: 150% |
| Tăng tấn công chí mạng | cấp 1: 2% → cấp 20: 25% |
Thông số theo cấp lấy từ bảng kỹ năng của game (giá trị gốc).
Xem theo cấp
- Sát thương vật lý - ngoại công: +150%
- Tăng tấn công chí mạng: +25%
Vượt cấp tối đa (20) - chỉ đạt được nhờ trang bị / hiệu ứng cộng cấp kỹ năng.
Bảng chi tiết từng cấp (1 – 20)
| Cấp | Sát thương vật lý - ngoại công | Tăng tấn công chí mạng |
|---|---|---|
| 1 | 10% | 2% |
| 2 | 17% | 3% |
| 3 | 24% | 4% |
| 4 | 32% | 5% |
| 5 | 39% | 6% |
| 6 | 46% | 8% |
| 7 | 54% | 9% |
| 8 | 61% | 10% |
| 9 | 68% | 11% |
| 10 | 76% | 12% |
| 11 | 83% | 14% |
| 12 | 91% | 15% |
| 13 | 98% | 16% |
| 14 | 105% | 17% |
| 15 | 113% | 18% |
| 16 | 120% | 20% |
| 17 | 127% | 21% |
| 18 | 135% | 22% |
| 19 | 142% | 23% |
| 20 | 150% | 25% |
Kỹ năng Vũ Hồn khác 22
-
Đoạt cờ cấp 10
-
Đoạt cờ cấp 10
-
Trường Anh Huy Xích cấp 10
-
Trường Anh Huy Xích cấp 10
-
Vũ Hồn Thuẫn Pháp cấp 10
-
Công Trung Bỉnh Tính cấp 20
-
Hám Sơn Kích cấp 30
-
Kỹ năng Thỉnh Anh Đề Nhuệ Lữ-Tử cấp 30
-
Thỉnh Anh Đề Nhuệ Lữ cấp 30
-
Nộ Phách Thiên Nhai cấp 40
-
Phí Huyết Nhẫn cấp 40
-
Triều Thiên Khuyết cấp 40
-
Cô Tương Bách Chiến Hàm cấp 50
-
Cơ Xan Lỗ Nhục cấp 60
-
Trí Dũng Siêu Luân cấp 60
-
Vũ Mục Di Thư cấp 60
-
Khát ẩm Hung Nô Huyết cấp 80
-
Trấn Biên Thùy cấp 90
-
Trung Vu Lưu Phong cấp 120
-
Huy Sư Diệt Lỗ cấp 150
-
Kinh Đào Phách Ngạn cấp 150
-
Trừ Gian Diệt Nịnh cấp 150
Dữ liệu gốc (skills.txt)
| SkillName | Vũ Hồn Đao Pháp |
|---|---|
| Property | hỗ trợ bị động |
| SkillId | 1975 |
| Attrib | 1013 |
| SkillStyle | 3 |
| SkillIcon | \spr\Ui\技能图标\wuhuntang\武穆营刀法.spr |
| StateSpecialId | 0 |
| StatePriority | 0 |
| IsAura | 0 |
| LRSkill | 3 |
| NeedShadow | 0 |
| AttackRadius | 0 |
| MaxShadowNum | 0 |
| MslsGenerate | 0 |
| MslsGenerateData | 0 |
| CharClass | 4 |
| MisslesForm | 7 |
| ChildSkillId | 0 |
| ChildSkillLevel | -1 |
| ChildSkillNum | 0 |
| BaseSkill | 0 |
| CharAnimId | 14 |
| EventSkillLevel | 0 |
| IsMelee | 0 |
| WaitTime | 0 |
| ClientSend | 0 |
| SkillCostType | 0 |
| CostValue | 0 |
| TimePerCast | 0 |
| TimePerCastOnHorse | 0 |
| IsPhysical | 0 |
| TargetOnly | 0 |
| TargetEnemy | 0 |
| TargetAlly | 0 |
| TargetSelf | 0 |
| TargetOther | 0 |
| TargetObj | 0 |
| TargetNoNpc | 0 |
| ByMissle | 0 |
| IsUseAR | 0 |
| StartEvent | 0 |
| StartSkillId | 0 |
| FlyEvent | 0 |
| FlySkillId | 0 |
| FlyEventTime | 0 |
| CollideEvent | 0 |
| CollidSkillId | 0 |
| VanishedEvent | 0 |
| VanishedSkillId | 0 |
| ReqLevel | 10 |
| MaxLevel | 20 |
| EqtLimit | 7 |
| HorseLimit | 0 |
| DoHurt | 0 |
| WeaponSkill | 0 |
| Param1 | 0 |
| Param2 | 0 |
| PeaceCanUse | 0 |
| ShowEvent | 0 |
| IsExpSkill | 0 |
| Series | -1 |
| ShowAddition | 1 |
| LvlSetScript | \script\skill\wuhuntang.lua |
| LvlSetting1 | addphysicsdamage_p |
| LvlData1 | wuhuntangdaofa |
| LvlSetting2 | deadlystrikeenhance_p |
| LvlData2 | wuhuntangdaofa |
| LvlData3 | wuhuntangdaofa |
| LvlData4 | wuhuntangdaofa |
| LvlData5 | wuhuntangdaofa |
| LvlData6 | wuhuntangdaofa |
| LvlData7 | wuhuntangdaofa |
| LvlData8 | wuhuntangdaofa |
| LvlData9 | wuhuntangdaofa |
| LvlData10 | wuhuntangdaofa |
| LvlData11 | wuhuntangdaofa |
| LvlData12 | wuhuntangdaofa |
| LvlData13 | wuhuntangdaofa |
| LvlData14 | wuhuntangdaofa |
| LvlData15 | wuhuntangdaofa |
| LvlData16 | wuhuntangdaofa |
| LvlData17 | wuhuntangdaofa |
| LvlData18 | wuhuntangdaofa |
| LvlData19 | wuhuntangdaofa |
| LvlData20 | wuhuntangdaofa |
| SkillDesc | Tăng khả năng dùng vũ khí hệ Đao |