Thư Viện Võ Lâm Truyền Kỳ
Kinh Đào Phách Ngạn - kỹ năng vũ hồn
Hình ảnh trong game

Kinh Đào Phách Ngạn

Kỹ năng Vũ Hồn Yêu cầu cấp 150 Tối đa cấp 20 Hệ Hỏa

Thông tin

Môn phái Vũ Hồn
LoạiCông kích ngoại công
Sát thươngNgoại công
Yêu cầu cấp150
Cấp tối đa20
KiểuPhóng chiêu
Ngũ hànhHỏa
Tầm đánh240
Mục tiêuKẻ địch
Mã kỹ năng1970

Kỹ năng liên quan: kỹ năng con Tăng Sinh, Nội lực (kỹ năng)

Bảng theo cấp

Thuộc tínhGiá trị theo cấp kỹ năng
Sát thương vật lý cấp 1: 10% → cấp 40: 300%
Hỏa sát cấp 1: 1 → cấp 30: 230 → cấp 31: 230
Tốc độ đánh - ngoại công cấp 1: -1% → cấp 10: -5% → cấp 11: -6% → cấp 20: -15% → cấp 21: -15%
Tốc độ đánh - nội công cấp 1: -1% → cấp 10: -5% → cấp 11: -6% → cấp 20: -15% → cấp 21: -15%
Tốc độ đánh - ngoại công cấp 1: -1% → cấp 10: -5% → cấp 11: -6% → cấp 20: -15% → cấp 21: -15%
Tốc độ đánh - nội công cấp 1: -1% → cấp 10: -5% → cấp 11: -6% → cấp 20: -15% → cấp 21: -15%
Tăng công kích kỹ năng cấp 1: 0% → cấp 20: 0% → cấp 21: -2% → cấp 22: -4%
Sát thương ngũ hành tương khắc cấp 1: 40% → cấp 15: 40% → cấp 20: 80% → cấp 21: 82%
Đồng thời xuất cấp 1: 1 → cấp 5: 1 → cấp 20: 3 → cấp 21: 3

Thông số theo cấp lấy từ bảng kỹ năng của game (giá trị gốc).

Xem theo cấp

Cấp 20
  • Sát thương vật lý: 151%
  • Hỏa sát: 151 đến 262 điểm
  • Tốc độ đánh - ngoại công: -15% (Dương)
  • Tốc độ đánh - nội công: -15% (Dương)
  • Tốc độ đánh - ngoại công: -15%
  • Tốc độ đánh - nội công: -15%
  • Tăng công kích kỹ năng: 0%
  • Sát thương ngũ hành tương khắc: +80%
  • Đồng thời xuất 3
Bảng chi tiết từng cấp (1 – 40)
Cấp Sát thương vật lý Hỏa sát Tốc độ đánh - ngoại công Tốc độ đánh - nội công Tốc độ đánh - ngoại công Tốc độ đánh - nội công Tăng công kích kỹ năng Sát thương ngũ hành tương khắc Đồng thời xuất
1 10% 1–1 -1% -1% -1% -1% 0% 40% 1
2 17% 8–14 -2% -2% -2% -2% 0% 40% 1
3 24% 16–28 -2% -2% -2% -2% 0% 40% 1
4 32% 24–42 -3% -3% -3% -3% 0% 40% 1
5 39% 32–56 -3% -3% -3% -3% 0% 40% 1
6 47% 40–69 -4% -4% -4% -4% 0% 40% 1
7 54% 48–83 -4% -4% -4% -4% 0% 40% 1
8 62% 56–97 -5% -5% -5% -5% 0% 40% 1
9 69% 64–111 -5% -5% -5% -5% 0% 40% 1
10 76% 72–124 -5% -5% -5% -5% 0% 40% 1
11 84% 79–138 -6% -6% -6% -6% 0% 40% 1
12 91% 87–152 -7% -7% -7% -7% 0% 40% 1
13 99% 95–166 -8% -8% -8% -8% 0% 40% 2
14 106% 103–179 -9% -9% -9% -9% 0% 40% 2
15 114% 111–193 -10% -10% -10% -10% 0% 40% 2
16 121% 119–207 -11% -11% -11% -11% 0% 48% 2
17 128% 127–221 -12% -12% -12% -12% 0% 56% 2
18 136% 135–234 -13% -13% -13% -13% 0% 64% 2
19 143% 143–248 -14% -14% -14% -14% 0% 72% 2
20 151% 151–262 -15% -15% -15% -15% 0% 80% 3
21 158% 158–276 -15% -15% -15% -15% -2% 82% 3
22 166% 166–289 -15% -15% -15% -15% -4% 84% 3
23 173% 174–303 -15% -15% -15% -15% -6% 86% 3
24 181% 182–317 -15% -15% -15% -15% -8% 88% 3
25 188% 190–331 -15% -15% -15% -15% -10% 90% 3
26 195% 198–344 -15% -15% -15% -15% -12% 92% 3
27 203% 206–358 -15% -15% -15% -15% -14% 94% 3
28 210% 214–372 -15% -15% -15% -15% -16% 96% 3
29 218% 222–386 -15% -15% -15% -15% -18% 98% 3
30 225% 230–400 -15% -15% -15% -15% -20% 100% 3
31 233% 230–400 -15% -15% -15% -15% -22% 102% 3
32 240% 230–400 -15% -15% -15% -15% -24% 104% 3
33 247% 230–400 -15% -15% -15% -15% -26% 106% 3
34 255% 230–400 -15% -15% -15% -15% -28% 108% 3
35 262% 230–400 -15% -15% -15% -15% -30% 110% 3
36 270% 230–400 -15% -15% -15% -15% -32% 112% 3
37 277% 230–400 -15% -15% -15% -15% -34% 114% 3
38 285% 230–400 -15% -15% -15% -15% -36% 116% 3
39 292% 230–400 -15% -15% -15% -15% -38% 118% 3
40 300% 230–400 -15% -15% -15% -15% -40% 120% 3

Dòng tô nhạt: cấp vượt tối đa (cộng thêm từ trang bị).

Hiệu ứng chiêu thức 2

Hiệu ứng Kinh Đào Phách Ngạn - đường bay
Đường bay 18 khung · 56 ms
Hiệu ứng Kinh Đào Phách Ngạn - hiệu ứng nổ
Hiệu ứng nổ 7 khung · 56 ms

Ảnh động trích từ tệp SPR của game, một hướng nhìn. Tốc độ ảnh đạn theo AnimFileInfo trong missles.txt (18 tick = 1 giây); ảnh ra chiêu theo thông số của tệp SPR.

Kỹ năng Vũ Hồn khác 22

Dữ liệu gốc (skills.txt)
SkillNameKinh Đào Phách Ngạn
PropertyCông kích ngoại công
SkillId1970
SkillStyle0
SkillIcon\spr\Ui\技能图标\wuhuntang\挥师灭虏.spr
ManCastSnd0
FMCastSnd0
StateSpecialId240
StatePriority0
IsAura0
LRSkill2
NeedShadow0
AttackRadius240
MaxShadowNum0
MslsGenerate0
MslsGenerateData0
CharClass2
MisslesForm2
ChildSkillId529
ChildSkillLevel-1
ChildSkillNum3
BaseSkill1
CharAnimId11
EventSkillLevel0
IsMelee0
WaitTime5
ClientSend0
SkillCostType0
CostValue0
TimePerCast0
TimePerCastOnHorse0
IsPhysical1
TargetOnly0
TargetEnemy1
TargetAlly0
TargetSelf0
TargetOther0
TargetObj0
TargetNoNpc0
ByMissle0
IsUseAR0
StartEvent0
StartSkillId0
FlyEvent0
FlySkillId0
FlyEventTime0
CollideEvent0
CollidSkillId0
VanishedEvent0
VanishedSkillId0
ReqLevel150
MaxLevel20
EqtLimit-2
HorseLimit0
DoHurt10
WeaponSkill0
Param13
Param264
PeaceCanUse0
ShowEvent0
IsExpSkill0
Series3
ShowAddition0
LvlSetScript\script\skill\wuhuntang.lua
LvlSetting1physicsenhance_p
LvlData1huishi_mielu_2
LvlSetting2firedamage_v
LvlData2huishi_mielu_2
LvlSetting3attackspeed_yan_v
LvlData3wuhuntangjiangongsu
LvlSetting4castspeed_yan_v
LvlData4wuhuntangjiangongsu
LvlSetting5attackspeed_v
LvlData5wuhuntangjiangongsu
LvlSetting6castspeed_v
LvlData6wuhuntangjiangongsu
LvlSetting7skill_enhance
LvlData7wuhuntangjiangongsu
LvlSetting8skill_skillexp_v
LvlData8huishi_mielu_2
LvlData10huishi_mielu_2
LvlSetting11seriesdamage_p
LvlData11huishi_mielu_2
LvlSetting12skill_misslenum_v
LvlData12huishi_mielu_2
LvlData13huishi_mielu_2
LvlData14huishi_mielu_2
LvlData15huishi_mielu_2
LvlData16huishi_mielu_2
LvlData17huishi_mielu_2
LvlData18huishi_mielu_2
LvlData19huishi_mielu_2
LvlData20huishi_mielu_2