Thư Viện Võ Lâm Truyền Kỳ
Khát ẩm Hung Nô Huyết - kỹ năng vũ hồn
Hình ảnh trong game

Khát ẩm Hung Nô Huyết

Kỹ năng Vũ Hồn Yêu cầu cấp 80 Tối đa cấp 20 Hệ Hỏa

Võ công cao cấp của Vũ Hồn hệ Đao, thi triển đao khí tấn công địch trong phạm vi hình quạt phía trước.

Thông tin

Môn phái Vũ Hồn
LoạiCông kích ngoại công
Sát thươngNgoại công
Yêu cầu cấp80
Cấp tối đa20
KiểuPhóng chiêu
Ngũ hànhHỏa
Tầm đánh200
Mục tiêuKẻ địch
Mã kỹ năng1983

Kỹ năng liên quan: kỹ năng con Trường Hà Lạc Nhật

Bảng theo cấp

Thuộc tínhGiá trị theo cấp kỹ năng
Sát thương vật lý cấp 1: 12.6% → cấp 15: 105% → cấp 20: 216.3% → cấp 28: 393.75% → cấp 29: 415.8%
Tiêu hao cấp 1: 30 → cấp 20: 50
Hỏa sát cấp 1: 73.5 → cấp 15: 157.5 → cấp 20: 299.25 → cấp 28: 526.05 → cấp 29: 607.2
Tăng sát thương [Trừ Gian Diệt Nịnh] cấp 1: 1% → cấp 20: 32%
Tốc độ xuất chiêu khí công cấp 1: 35 → cấp 20: 35
Tầm xuất chiêu cấp 1: 160 → cấp 20: 160
Sát thương ngũ hành tương khắc cấp 1: 20% → cấp 15: 20% → cấp 20: 60% → cấp 21: 62%

Thông số theo cấp lấy từ bảng kỹ năng của game (giá trị gốc).

Xem theo cấp

Cấp 20
  • Sát thương vật lý: 216%
  • Tiêu hao: 50 điểm
  • Hỏa sát: 299 đến 453 điểm
  • Tăng sát thương [Trừ Gian Diệt Nịnh]: 32%
  • Tốc độ xuất chiêu khí công: 35
  • Tầm xuất chiêu: 160
  • Sát thương ngũ hành tương khắc: +60%
Bảng chi tiết từng cấp (1 – 29)
Cấp Sát thương vật lý Tiêu hao Hỏa sát Tăng sát thương [Trừ Gian Diệt Nịnh] Tốc độ xuất chiêu khí công Tầm xuất chiêu Sát thương ngũ hành tương khắc
1 12% 30 73–73 1% 35 160 20%
2 19% 31 79–83 2% 35 160 20%
3 25% 32 85–93 4% 35 160 20%
4 32% 33 91–102 5% 35 160 20%
5 39% 34 97–112 7% 35 160 20%
6 45% 35 103–122 9% 35 160 20%
7 52% 36 109–132 10% 35 160 20%
8 58% 37 115–141 12% 35 160 20%
9 65% 38 121–151 14% 35 160 20%
10 72% 39 127–161 15% 35 160 20%
11 78% 40 133–171 17% 35 160 20%
12 85% 41 139–180 18% 35 160 20%
13 91% 42 145–190 20% 35 160 20%
14 98% 43 151–200 22% 35 160 20%
15 105% 44 157–210 23% 35 160 20%
16 127% 45 185–258 25% 35 160 28%
17 149% 46 214–307 27% 35 160 36%
18 171% 47 242–356 28% 35 160 44%
19 194% 48 270–404 30% 35 160 52%
20 216% 50 299–453 32% 35 160 60%
21 238% 51 327–502 33% 35 160 62%
22 260% 52 355–550 35% 35 160 64%
23 282% 53 384–599 36% 35 160 66%
24 305% 54 412–648 38% 35 160 68%
25 327% 55 441–697 40% 35 160 70%
26 349% 56 469–745 41% 35 160 72%
27 371% 57 497–794 43% 35 160 74%
28 393% 58 526–843 45% 35 160 76%
29 415% 59 607–976 46% 35 160 78%

Dòng tô nhạt: cấp vượt tối đa (cộng thêm từ trang bị).

Hiệu ứng chiêu thức 2

Hiệu ứng Khát ẩm Hung Nô Huyết - đường bay
Đường bay 11 khung · 56 ms
Hiệu ứng Khát ẩm Hung Nô Huyết - hiệu ứng nổ
Hiệu ứng nổ 8 khung · 56 ms

Ảnh động trích từ tệp SPR của game, một hướng nhìn. Tốc độ ảnh đạn theo AnimFileInfo trong missles.txt (18 tick = 1 giây); ảnh ra chiêu theo thông số của tệp SPR.

Kỹ năng Vũ Hồn khác 22

Dữ liệu gốc (skills.txt)
SkillNameKhát ẩm Hung Nô Huyết
PropertyCông kích ngoại công
SkillId1983
Attrib1011
SkillStyle0
SkillIcon\spr\Ui\技能图标\wuhuntang\怒劈天涯.spr
ManCastSnd\sound\skill\sound_k002.wav
FMCastSnd\sound\skill\sound_k007.wav
StateSpecialId0
StatePriority0
IsAura0
LRSkill0
NeedShadow0
AttackRadius200
MaxShadowNum0
MslsGenerate0
MslsGenerateData0
CharClass4
MisslesForm2
ChildSkillId579
ChildSkillLevel-1
ChildSkillNum3
BaseSkill1
CharAnimId9
EventSkillLevel1
IsMelee0
WaitTime5
ClientSend0
SkillCostType0
CostValue0
TimePerCast0
TimePerCastOnHorse0
IsPhysical1
TargetOnly0
TargetEnemy1
TargetAlly0
TargetSelf0
TargetOther0
TargetObj0
TargetNoNpc0
ByMissle0
IsUseAR0
StartEvent0
StartSkillId0
FlyEvent0
FlySkillId0
FlyEventTime0
CollideEvent0
CollidSkillId0
VanishedEvent0
VanishedSkillId0
ReqLevel80
MaxLevel20
EqtLimit7
HorseLimit1
DoHurt0
WeaponSkill0
Param14
Param20
PeaceCanUse0
ShowEvent0
IsExpSkill1
Series3
ShowAddition1
LvlSetScript\script\skill\wuhuntang.lua
LvlSetting1physicsenhance_p
LvlData1keyinxiongnuxue
LvlSetting2skill_cost_v
LvlData2keyinxiongnuxue
LvlSetting3firedamage_v
LvlData3keyinxiongnuxue
LvlSetting4addskilldamage1
LvlData4keyinxiongnuxue
LvlSetting5missle_speed_v
LvlData5keyinxiongnuxue
LvlSetting6skill_attackradius
LvlData6keyinxiongnuxue
LvlSetting7skill_skillexp_v
LvlData7keyinxiongnuxue
LvlSetting8seriesdamage_p
LvlData8keyinxiongnuxue
LvlSetting9addskillexp1
LvlData9keyinxiongnuxue
LvlData10keyinxiongnuxue
LvlData11keyinxiongnuxue
LvlData12keyinxiongnuxue
LvlData13keyinxiongnuxue
LvlData14keyinxiongnuxue
LvlData15keyinxiongnuxue
LvlData16keyinxiongnuxue
LvlData17keyinxiongnuxue
LvlData18keyinxiongnuxue
LvlData19keyinxiongnuxue
LvlData20keyinxiongnuxue
SkillDescVõ công cao cấp của Vũ Hồn hệ Đao, thi triển đao khí tấn công địch trong phạm vi hình quạt phía trước.