Đoạt cờ
Võ công nhập môn Vũ Hồn hệ Thuẫn, dùng Thuẫn khí hình trong tấn công kẻ địch.
Thông tin
Môn phái
Vũ Hồn
LoạiCông kích ngoại công
Sát thươngNội công
Yêu cầu cấp10
Cấp tối đa20
KiểuPhóng chiêu
Ngũ hànhHỏa
Tầm đánh90
Mục tiêuKẻ địch
Mã kỹ năng1733
Kỹ năng liên quan: kỹ năng con Tăng kinh nghiệm (kỹ năng)
Bảng theo cấp
| Thuộc tính | Giá trị theo cấp kỹ năng |
|---|---|
| Sát thương vật lý | cấp 1: 5% → cấp 20: 55% |
| Hỏa sát | cấp 1: 5 → cấp 20: 50 |
| Tăng sát thương [Triều Thiên Khuyết] | cấp 1: 1% → cấp 20: 45% |
| Tăng sát thương [Trấn Biên Thùy] | cấp 1: 1% → cấp 20: 35% |
| Tăng sát thương [Huy Sư Diệt Lỗ] | cấp 1: 1% → cấp 20: 38% |
| Tiêu hao | cấp 1: 12 → cấp 20: 20 |
Thông số theo cấp lấy từ bảng kỹ năng của game (giá trị gốc).
Xem theo cấp
- Sát thương vật lý: 55%
- Hỏa sát: 50 đến 50 điểm
- Tăng sát thương [Triều Thiên Khuyết]: 45%
- Tăng sát thương [Trấn Biên Thùy]: 35%
- Tăng sát thương [Huy Sư Diệt Lỗ]: 38%
- Tiêu hao: 20 điểm
Vượt cấp tối đa (20) - chỉ đạt được nhờ trang bị / hiệu ứng cộng cấp kỹ năng.
Bảng chi tiết từng cấp (1 – 20)
| Cấp | Sát thương vật lý | Hỏa sát | Tăng sát thương [Triều Thiên Khuyết] | Tăng sát thương [Trấn Biên Thùy] | Tăng sát thương [Huy Sư Diệt Lỗ] | Tiêu hao |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5% | 5–5 | 1% | 1% | 1% | 12 |
| 2 | 7% | 7–7 | 3% | 2% | 2% | 12 |
| 3 | 10% | 9–9 | 5% | 4% | 4% | 12 |
| 4 | 12% | 12–12 | 7% | 6% | 6% | 13 |
| 5 | 15% | 14–14 | 10% | 8% | 8% | 13 |
| 6 | 18% | 16–16 | 12% | 9% | 10% | 14 |
| 7 | 20% | 19–19 | 14% | 11% | 12% | 14 |
| 8 | 23% | 21–21 | 17% | 13% | 14% | 14 |
| 9 | 26% | 23–23 | 19% | 15% | 16% | 15 |
| 10 | 28% | 26–26 | 21% | 17% | 18% | 15 |
| 11 | 31% | 28–28 | 24% | 18% | 20% | 16 |
| 12 | 33% | 31–31 | 26% | 20% | 22% | 16 |
| 13 | 36% | 33–33 | 28% | 22% | 24% | 17 |
| 14 | 39% | 35–35 | 31% | 24% | 26% | 17 |
| 15 | 41% | 38–38 | 33% | 26% | 28% | 17 |
| 16 | 44% | 40–40 | 35% | 27% | 30% | 18 |
| 17 | 47% | 42–42 | 38% | 29% | 32% | 18 |
| 18 | 49% | 45–45 | 40% | 31% | 34% | 19 |
| 19 | 52% | 47–47 | 42% | 33% | 36% | 19 |
| 20 | 55% | 50–50 | 45% | 35% | 38% | 20 |
Hiệu ứng chiêu thức 2
Ảnh động trích từ tệp SPR của game, một hướng nhìn. Tốc độ ảnh đạn theo AnimFileInfo trong missles.txt (18 tick = 1 giây); ảnh ra chiêu theo thông số của tệp SPR.
Kỹ năng Vũ Hồn khác 22
-
Đoạt cờ cấp 10
-
Trường Anh Huy Xích cấp 10
-
Trường Anh Huy Xích cấp 10
-
Vũ Hồn Đao Pháp cấp 10
-
Vũ Hồn Thuẫn Pháp cấp 10
-
Công Trung Bỉnh Tính cấp 20
-
Hám Sơn Kích cấp 30
-
Kỹ năng Thỉnh Anh Đề Nhuệ Lữ-Tử cấp 30
-
Thỉnh Anh Đề Nhuệ Lữ cấp 30
-
Nộ Phách Thiên Nhai cấp 40
-
Phí Huyết Nhẫn cấp 40
-
Triều Thiên Khuyết cấp 40
-
Cô Tương Bách Chiến Hàm cấp 50
-
Cơ Xan Lỗ Nhục cấp 60
-
Trí Dũng Siêu Luân cấp 60
-
Vũ Mục Di Thư cấp 60
-
Khát ẩm Hung Nô Huyết cấp 80
-
Trấn Biên Thùy cấp 90
-
Trung Vu Lưu Phong cấp 120
-
Huy Sư Diệt Lỗ cấp 150
-
Kinh Đào Phách Ngạn cấp 150
-
Trừ Gian Diệt Nịnh cấp 150
Dữ liệu gốc (skills.txt)
| SkillName | Đoạt cờ |
|---|---|
| Property | Công kích ngoại công |
| SkillId | 1733 |
| Attrib | 1012 |
| SkillStyle | 0 |
| SkillIcon | \spr\Ui\技能图标\wuhuntang\夺寨扬旗.spr |
| ManCastSnd | \sound\skill\sound_k003.wav |
| StateSpecialId | 0 |
| StatePriority | 0 |
| IsAura | 0 |
| LRSkill | 0 |
| NeedShadow | 0 |
| AttackRadius | 90 |
| MaxShadowNum | 0 |
| MslsGenerate | 0 |
| MslsGenerateData | 0 |
| CharClass | 4 |
| MisslesForm | 7 |
| ChildSkillId | 531 |
| ChildSkillLevel | -1 |
| ChildSkillNum | 1 |
| BaseSkill | 1 |
| CharAnimId | 11 |
| EventSkillLevel | 1 |
| IsMelee | 0 |
| WaitTime | 5 |
| ClientSend | 0 |
| SkillCostType | 0 |
| CostValue | 0 |
| TimePerCast | 0 |
| TimePerCastOnHorse | 0 |
| IsPhysical | 0 |
| TargetOnly | 0 |
| TargetEnemy | 1 |
| TargetAlly | 0 |
| TargetSelf | 0 |
| TargetOther | 0 |
| TargetObj | 0 |
| TargetNoNpc | 0 |
| ByMissle | 0 |
| IsUseAR | 0 |
| StartEvent | 0 |
| StartSkillId | 0 |
| FlyEvent | 0 |
| FlySkillId | 0 |
| FlyEventTime | 0 |
| CollideEvent | 0 |
| CollidSkillId | 0 |
| VanishedEvent | 0 |
| VanishedSkillId | 0 |
| ReqLevel | 10 |
| MaxLevel | 20 |
| EqtLimit | 8 |
| HorseLimit | 1 |
| DoHurt | 0 |
| WeaponSkill | 0 |
| Param1 | 0 |
| Param2 | 0 |
| PeaceCanUse | 0 |
| ShowEvent | 0 |
| IsExpSkill | 0 |
| Series | 3 |
| ShowAddition | 1 |
| LvlSetScript | \script\skill\wuhuntang.lua |
| LvlSetting1 | physicsenhance_p |
| LvlData1 | duozhai_yangqi |
| LvlSetting2 | firedamage_v |
| LvlData2 | duozhai_yangqi |
| LvlSetting3 | addskilldamage1 |
| LvlData3 | duozhai_yangqi |
| LvlSetting4 | addskilldamage2 |
| LvlData4 | duozhai_yangqi |
| LvlSetting5 | addskilldamage3 |
| LvlData5 | duozhai_yangqi |
| LvlSetting6 | skill_cost_v |
| LvlData6 | duozhai_yangqi |
| LvlData7 | duozhai_yangqi |
| LvlData8 | duozhai_yangqi |
| LvlData9 | duozhai_yangqi |
| LvlData10 | duozhai_yangqi |
| LvlData11 | duozhai_yangqi |
| LvlData12 | duozhai_yangqi |
| LvlData13 | duozhai_yangqi |
| LvlData14 | duozhai_yangqi |
| LvlData15 | duozhai_yangqi |
| LvlData16 | duozhai_yangqi |
| LvlData17 | duozhai_yangqi |
| LvlData18 | duozhai_yangqi |
| LvlData19 | duozhai_yangqi |
| LvlData20 | duozhai_yangqi |
| SkillDesc | Võ công nhập môn Vũ Hồn hệ Thuẫn, dùng Thuẫn khí hình trong tấn công kẻ địch. |