Thư Viện Võ Lâm Truyền Kỳ
Trường Anh Huy Xích - kỹ năng vũ hồn
Hình ảnh trong game

Trường Anh Huy Xích

Kỹ năng Vũ Hồn Yêu cầu cấp 10 Tối đa cấp 20 Hệ Hỏa

Võ công nhập môn Vũ Hồn hệ Đao. Dùng Khí Đao tấn công kẻ địch thân cận.

Thông tin

Môn phái Vũ Hồn
LoạiCông kích ngoại công
Sát thươngNgoại công
Yêu cầu cấp10
Cấp tối đa20
KiểuPhóng chiêu · cận chiến
Ngũ hànhHỏa
Tầm đánh90
Mục tiêuKẻ địch
Mã kỹ năng1974

Kỹ năng liên quan: kỹ năng con Xí Không Hỏa Vũ

Bảng theo cấp

Thuộc tínhGiá trị theo cấp kỹ năng
Sát thương ngũ hành tương khắc cấp 1: 1% → cấp 20: 10%
Sát thương vật lý cấp 1: 10% → cấp 20: 55%
Tăng sát thương [Cơ Xan Lỗ Nhục] cấp 1: 1% → cấp 20: 40%
Tăng sát thương [Khát ẩm Hung Nô Huyết] cấp 1: 1% → cấp 20: 35%
Tăng sát thương [Trừ Gian Diệt Nịnh] cấp 1: 1% → cấp 20: 32%
Tốc độ xuất chiêu khí công cấp 1: 20 → cấp 20: 20
Tiêu hao cấp 1: 10 → cấp 20: 10
Tầm xuất chiêu cấp 1: 90 → cấp 20: 90
Hỏa sát cấp 1: 10 → cấp 20: 100

Thông số theo cấp lấy từ bảng kỹ năng của game (giá trị gốc).

Xem theo cấp

Cấp 20
  • Sát thương ngũ hành tương khắc: +10%
  • Sát thương vật lý: 55%
  • Tăng sát thương [Cơ Xan Lỗ Nhục]: 40%
  • Tăng sát thương [Khát ẩm Hung Nô Huyết]: 35%
  • Tăng sát thương [Trừ Gian Diệt Nịnh]: 32%
  • Tốc độ xuất chiêu khí công: 20
  • Tiêu hao: 10 điểm
  • Tầm xuất chiêu: 90
  • Hỏa sát: 100 đến 150 điểm
Bảng chi tiết từng cấp (1 – 20)
Cấp Sát thương ngũ hành tương khắc Sát thương vật lý Tăng sát thương [Cơ Xan Lỗ Nhục] Tăng sát thương [Khát ẩm Hung Nô Huyết] Tăng sát thương [Trừ Gian Diệt Nịnh] Tốc độ xuất chiêu khí công Tiêu hao Tầm xuất chiêu Hỏa sát
1 1% 10% 1% 1% 1% 20 10 90 10–10
2 1% 12% 3% 2% 2% 20 10 90 14–17
3 1% 14% 5% 4% 4% 20 10 90 19–24
4 2% 17% 7% 6% 5% 20 10 90 24–32
5 2% 19% 9% 8% 7% 20 10 90 28–39
6 3% 21% 11% 9% 9% 20 10 90 33–46
7 3% 24% 13% 11% 10% 20 10 90 38–54
8 4% 26% 15% 13% 12% 20 10 90 43–61
9 4% 28% 17% 15% 14% 20 10 90 47–68
10 5% 31% 19% 17% 15% 20 10 90 52–76
11 5% 33% 21% 18% 17% 20 10 90 57–83
12 6% 36% 23% 20% 18% 20 10 90 62–91
13 6% 38% 25% 22% 20% 20 10 90 66–98
14 7% 40% 27% 24% 22% 20 10 90 71–105
15 7% 43% 29% 26% 23% 20 10 90 76–113
16 8% 45% 31% 27% 25% 20 10 90 81–120
17 8% 47% 33% 29% 27% 20 10 90 85–127
18 9% 50% 35% 31% 28% 20 10 90 90–135
19 9% 52% 37% 33% 30% 20 10 90 95–142
20 10% 55% 40% 35% 32% 20 10 90 100–150

Hiệu ứng chiêu thức 1

Hiệu ứng Trường Anh Huy Xích - đường bay
Đường bay 96 khung · 56 ms

Ảnh động trích từ tệp SPR của game, một hướng nhìn. Tốc độ ảnh đạn theo AnimFileInfo trong missles.txt (18 tick = 1 giây); ảnh ra chiêu theo thông số của tệp SPR.

Kỹ năng Vũ Hồn khác 22

Dữ liệu gốc (skills.txt)
SkillNameTrường Anh Huy Xích
PropertyCông kích ngoại công
SkillId1974
Attrib1011
SkillStyle0
SkillIcon\spr\Ui\技能图标\wuhuntang\长缨挥斥.spr
ManCastSnd\sound\skill\sound_k002.wav
FMCastSnd\sound\skill\sound_k007.wav
StateSpecialId0
StatePriority0
IsAura0
LRSkill0
NeedShadow0
AttackRadius90
MaxShadowNum0
MslsGenerate0
MslsGenerateData0
CharClass4
MisslesForm7
ChildSkillId575
ChildSkillLevel-1
ChildSkillNum1
BaseSkill1
CharAnimId9
EventSkillLevel1
IsMelee1
WaitTime2
ClientSend0
SkillCostType0
CostValue0
TimePerCast0
TimePerCastOnHorse0
IsPhysical1
TargetOnly0
TargetEnemy1
TargetAlly0
TargetSelf0
TargetOther0
TargetObj0
TargetNoNpc0
ByMissle0
IsUseAR1
StartEvent0
StartSkillId0
FlyEvent0
FlySkillId0
FlyEventTime0
CollideEvent0
CollidSkillId0
VanishedEvent0
VanishedSkillId0
ReqLevel10
MaxLevel20
EqtLimit7
HorseLimit1
DoHurt0
WeaponSkill0
Param10
Param20
PeaceCanUse0
ShowEvent0
IsExpSkill0
Series3
ShowAddition1
LvlSetScript\script\skill\wuhuntang.lua
LvlSetting1seriesdamage_p
LvlData1changyinghuichi
LvlSetting2physicsenhance_p
LvlData2changyinghuichi
LvlSetting3addskilldamage1
LvlData3changyinghuichi
LvlSetting4addskilldamage2
LvlData4changyinghuichi
LvlSetting5addskilldamage3
LvlData5changyinghuichi
LvlSetting6missle_speed_v
LvlData6changyinghuichi
LvlSetting7skill_cost_v
LvlData7changyinghuichi
LvlSetting8skill_attackradius
LvlData8changyinghuichi
LvlSetting9firedamage_v
LvlData9changyinghuichi
LvlData10changyinghuichi
LvlData11changyinghuichi
LvlData12changyinghuichi
LvlData13changyinghuichi
LvlData14changyinghuichi
LvlData15changyinghuichi
LvlData16changyinghuichi
LvlData17changyinghuichi
LvlData18changyinghuichi
LvlData19changyinghuichi
LvlData20changyinghuichi
SkillDescVõ công nhập môn Vũ Hồn hệ Đao. Dùng Khí Đao tấn công kẻ địch thân cận.