Công Trung Bỉnh Tính
Bí thuật Vũ Hồn, tự động tích lũy số tầng [Nộ], có thể dùng để tri triển Vũ Hồn Bí Thuật.
Thông tin
Bảng theo cấp
| Thuộc tính | Giá trị theo cấp kỹ năng |
|---|---|
| Tự động thi triển [Nộ] | 100% |
| Giới hạn tồn của kỹ năng Công Trung Bỉnh Tính tầng | cấp 1: 5 → cấp 20: 5 |
| tỷ lệ giảm trọng kích | cấp 1: 0% → cấp 34: 0% → cấp 35: 5% → cấp 39: 5% → cấp 40: 10% → cấp 50: 10% |
| Xác suất hóa giải sát thương | cấp 1: 0% → cấp 34: 0% → cấp 35: 5% → cấp 39: 5% → cấp 40: 5% → cấp 50: 5% |
Thông số theo cấp lấy từ bảng kỹ năng của game (giá trị gốc).
Xem theo cấp
- Có 100% tỷ lệ tự động thi triển Nộ cấp 20, thời gian đóng băng 3 giây
- Giới hạn tồn của kỹ năng Công Trung Bỉnh Tính +5 tầng
- tỷ lệ giảm trọng kích:0%
- Xác suất hóa giải sát thương: 0%
Vượt cấp tối đa (20) - chỉ đạt được nhờ trang bị / hiệu ứng cộng cấp kỹ năng.
Bảng chi tiết từng cấp (1 – 50)
| Cấp | Tự động thi triển [Nộ] | Giới hạn tồn của kỹ năng Công Trung Bỉnh Tính tầng | tỷ lệ giảm trọng kích | Xác suất hóa giải sát thương |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 100% | 5 | 0% | 0% |
| 2 | 100% | 5 | 0% | 0% |
| 3 | 100% | 5 | 0% | 0% |
| 4 | 100% | 5 | 0% | 0% |
| 5 | 100% | 5 | 0% | 0% |
| 6 | 100% | 5 | 0% | 0% |
| 7 | 100% | 5 | 0% | 0% |
| 8 | 100% | 5 | 0% | 0% |
| 9 | 100% | 5 | 0% | 0% |
| 10 | 100% | 5 | 0% | 0% |
| 11 | 100% | 5 | 0% | 0% |
| 12 | 100% | 5 | 0% | 0% |
| 13 | 100% | 5 | 0% | 0% |
| 14 | 100% | 5 | 0% | 0% |
| 15 | 100% | 5 | 0% | 0% |
| 16 | 100% | 5 | 0% | 0% |
| 17 | 100% | 5 | 0% | 0% |
| 18 | 100% | 5 | 0% | 0% |
| 19 | 100% | 5 | 0% | 0% |
| 20 | 100% | 5 | 0% | 0% |
| 21 | 100% | 5 | 0% | 0% |
| 22 | 100% | 5 | 0% | 0% |
| 23 | 100% | 5 | 0% | 0% |
| 24 | 100% | 5 | 0% | 0% |
| 25 | 100% | 5 | 0% | 0% |
| 26 | 100% | 5 | 0% | 0% |
| 27 | 100% | 5 | 0% | 0% |
| 28 | 100% | 5 | 0% | 0% |
| 29 | 100% | 5 | 0% | 0% |
| 30 | 100% | 5 | 0% | 0% |
| 31 | 100% | 5 | 0% | 0% |
| 32 | 100% | 5 | 0% | 0% |
| 33 | 100% | 5 | 0% | 0% |
| 34 | 100% | 5 | 0% | 0% |
| 35 | 100% | 5 | 5% | 5% |
| 36 | 100% | 5 | 5% | 5% |
| 37 | 100% | 5 | 5% | 5% |
| 38 | 100% | 5 | 5% | 5% |
| 39 | 100% | 5 | 5% | 5% |
| 40 | 100% | 5 | 10% | 5% |
| 41 | 100% | 5 | 10% | 5% |
| 42 | 100% | 5 | 10% | 5% |
| 43 | 100% | 5 | 10% | 5% |
| 44 | 100% | 5 | 10% | 5% |
| 45 | 100% | 5 | 10% | 5% |
| 46 | 100% | 5 | 10% | 5% |
| 47 | 100% | 5 | 10% | 5% |
| 48 | 100% | 5 | 10% | 5% |
| 49 | 100% | 5 | 10% | 5% |
| 50 | 100% | 5 | 10% | 5% |
Dòng tô nhạt: cấp vượt tối đa (cộng thêm từ trang bị).
Kỹ năng Vũ Hồn khác 22
-
Đoạt cờ cấp 10
-
Đoạt cờ cấp 10
-
Trường Anh Huy Xích cấp 10
-
Trường Anh Huy Xích cấp 10
-
Vũ Hồn Đao Pháp cấp 10
-
Vũ Hồn Thuẫn Pháp cấp 10
-
Hám Sơn Kích cấp 30
-
Kỹ năng Thỉnh Anh Đề Nhuệ Lữ-Tử cấp 30
-
Thỉnh Anh Đề Nhuệ Lữ cấp 30
-
Nộ Phách Thiên Nhai cấp 40
-
Phí Huyết Nhẫn cấp 40
-
Triều Thiên Khuyết cấp 40
-
Cô Tương Bách Chiến Hàm cấp 50
-
Cơ Xan Lỗ Nhục cấp 60
-
Trí Dũng Siêu Luân cấp 60
-
Vũ Mục Di Thư cấp 60
-
Khát ẩm Hung Nô Huyết cấp 80
-
Trấn Biên Thùy cấp 90
-
Trung Vu Lưu Phong cấp 120
-
Huy Sư Diệt Lỗ cấp 150
-
Kinh Đào Phách Ngạn cấp 150
-
Trừ Gian Diệt Nịnh cấp 150
Dữ liệu gốc (skills.txt)
| SkillName | Công Trung Bỉnh Tính |
|---|---|
| Property | hỗ trợ bị động |
| SkillId | 1976 |
| Attrib | 1017 |
| SkillStyle | 3 |
| SkillIcon | \spr\Ui\技能图标\wuhuntang\公忠秉性.spr |
| StateSpecialId | 0 |
| StatePriority | 0 |
| IsAura | 0 |
| LRSkill | 3 |
| NeedShadow | 0 |
| AttackRadius | 0 |
| MaxShadowNum | 0 |
| MslsGenerate | 0 |
| MslsGenerateData | 0 |
| CharClass | 4 |
| MisslesForm | 7 |
| ChildSkillId | 0 |
| ChildSkillLevel | -1 |
| ChildSkillNum | 0 |
| BaseSkill | 0 |
| CharAnimId | 14 |
| EventSkillLevel | 0 |
| IsMelee | 0 |
| WaitTime | 0 |
| ClientSend | 0 |
| SkillCostType | 0 |
| CostValue | 0 |
| TimePerCast | 0 |
| TimePerCastOnHorse | 0 |
| IsPhysical | 0 |
| TargetOnly | 0 |
| TargetEnemy | 0 |
| TargetAlly | 0 |
| TargetSelf | 0 |
| TargetOther | 0 |
| TargetObj | 0 |
| TargetNoNpc | 0 |
| ByMissle | 0 |
| IsUseAR | 0 |
| StartEvent | 0 |
| StartSkillId | 0 |
| FlyEvent | 0 |
| FlySkillId | 0 |
| FlyEventTime | 0 |
| CollideEvent | 0 |
| CollidSkillId | 0 |
| VanishedEvent | 0 |
| VanishedSkillId | 0 |
| ReqLevel | 20 |
| MaxLevel | 20 |
| EqtLimit | -2 |
| HorseLimit | 0 |
| DoHurt | 0 |
| WeaponSkill | 0 |
| Param1 | 0 |
| Param2 | 0 |
| PeaceCanUse | 0 |
| ShowEvent | 0 |
| IsExpSkill | 0 |
| Series | -1 |
| ShowAddition | 1 |
| LvlSetScript | \script\skill\wuhuntang.lua |
| LvlSetting1 | autocastskill |
| LvlData1 | gongzhongbingxing |
| LvlSetting2 | special_point_base |
| LvlData2 | gongzhongbingxing |
| LvlData3 | gongzhongbingxing |
| LvlSetting4 | skill_desc |
| LvlData4 | gongzhongbingxing |
| LvlData5 | gongzhongbingxing |
| LvlSetting6 | anti_enhancehit_rate |
| LvlData6 | gongzhongbingxing |
| LvlSetting7 | block_rate |
| LvlData7 | gongzhongbingxing |
| LvlData8 | gongzhongbingxing |
| LvlData9 | gongzhongbingxing |
| LvlData10 | gongzhongbingxing |
| LvlData11 | gongzhongbingxing |
| LvlData12 | gongzhongbingxing |
| LvlData13 | gongzhongbingxing |
| LvlData14 | gongzhongbingxing |
| LvlData15 | gongzhongbingxing |
| LvlData16 | gongzhongbingxing |
| LvlData17 | gongzhongbingxing |
| LvlData18 | gongzhongbingxing |
| LvlData19 | gongzhongbingxing |
| LvlData20 | gongzhongbingxing |
| SkillDesc | Bí thuật Vũ Hồn, tự động tích lũy số tầng [Nộ], có thể dùng để tri triển Vũ Hồn Bí Thuật. |