Thỉnh Anh Đề Nhuệ Lữ
Thông tin
Môn phái
Vũ Hồn
Loạichủ động hỗ trợ
Sát thươngNội công
Yêu cầu cấp30
Cấp tối đa20
KiểuPhóng chiêu
Ngũ hànhHỏa
Tầm đánh360
Mục tiêuĐồng đội, Bản thân
Mã kỹ năng1965
Kỹ năng liên quan: kỹ năng con Hỏa Công hoàn (kỹ năng); khi xuất chiêu Kỹ năng Thỉnh Anh Đề Nhuệ Lữ-Tử
Bảng theo cấp
| Thuộc tính | Giá trị theo cấp kỹ năng |
|---|---|
| Triệt tiêu sát thương | cấp 1: 10 → cấp 15: 8 → cấp 32: 25 |
| tỷ lệ sát thương giảm kháng | cấp 1: 1% → cấp 15: 3% → cấp 20: 5% → cấp 25: 6% |
| cost_sp | cấp 1: 1976 → cấp 20: 1976 |
| tỷ lệ giảm trọng kích | cấp 1: 1% → cấp 5: 2% → cấp 10: 3% → cấp 15: 4% → cấp 20: 5% → cấp 23: 6% → cấp 26: 7% |
Thông số theo cấp lấy từ bảng kỹ năng của game (giá trị gốc).
Xem theo cấp
- Triệt tiêu sát thương: +13(Dương)
- tỷ lệ sát thương giảm kháng:+5%
- cost_sp: 1976
- tỷ lệ giảm trọng kích:+5%
Vượt cấp tối đa (20) - chỉ đạt được nhờ trang bị / hiệu ứng cộng cấp kỹ năng.
Bảng chi tiết từng cấp (1 – 32)
| Cấp | Triệt tiêu sát thương | tỷ lệ sát thương giảm kháng | cost_sp | tỷ lệ giảm trọng kích |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | 1% | 1976 | 1% |
| 2 | 9 | 1% | 1976 | 1% |
| 3 | 9 | 1% | 1976 | 1% |
| 4 | 9 | 1% | 1976 | 1% |
| 5 | 9 | 1% | 1976 | 2% |
| 6 | 9 | 1% | 1976 | 2% |
| 7 | 9 | 1% | 1976 | 2% |
| 8 | 9 | 2% | 1976 | 2% |
| 9 | 8 | 2% | 1976 | 2% |
| 10 | 8 | 2% | 1976 | 3% |
| 11 | 8 | 2% | 1976 | 3% |
| 12 | 8 | 2% | 1976 | 3% |
| 13 | 8 | 2% | 1976 | 3% |
| 14 | 8 | 2% | 1976 | 3% |
| 15 | 8 | 3% | 1976 | 4% |
| 16 | 9 | 3% | 1976 | 4% |
| 17 | 10 | 3% | 1976 | 4% |
| 18 | 11 | 4% | 1976 | 4% |
| 19 | 12 | 4% | 1976 | 4% |
| 20 | 13 | 5% | 1976 | 5% |
| 21 | 14 | 5% | 1976 | 5% |
| 22 | 15 | 5% | 1976 | 5% |
| 23 | 16 | 5% | 1976 | 6% |
| 24 | 17 | 5% | 1976 | 6% |
| 25 | 18 | 6% | 1976 | 6% |
| 26 | 19 | 6% | 1976 | 7% |
| 27 | 20 | 6% | 1976 | 7% |
| 28 | 21 | 6% | 1976 | 7% |
| 29 | 22 | 6% | 1976 | 8% |
| 30 | 23 | 7% | 1976 | 8% |
| 31 | 24 | 7% | 1976 | 8% |
| 32 | 25 | 7% | 1976 | 9% |
Dòng tô nhạt: cấp vượt tối đa (cộng thêm từ trang bị).
Hiệu ứng chiêu thức 2
Ảnh động trích từ tệp SPR của game, một hướng nhìn. Tốc độ ảnh đạn theo AnimFileInfo trong missles.txt (18 tick = 1 giây); ảnh ra chiêu theo thông số của tệp SPR.
Kỹ năng Vũ Hồn khác 22
-
Đoạt cờ cấp 10
-
Đoạt cờ cấp 10
-
Trường Anh Huy Xích cấp 10
-
Trường Anh Huy Xích cấp 10
-
Vũ Hồn Đao Pháp cấp 10
-
Vũ Hồn Thuẫn Pháp cấp 10
-
Công Trung Bỉnh Tính cấp 20
-
Hám Sơn Kích cấp 30
-
Kỹ năng Thỉnh Anh Đề Nhuệ Lữ-Tử cấp 30
-
Nộ Phách Thiên Nhai cấp 40
-
Phí Huyết Nhẫn cấp 40
-
Triều Thiên Khuyết cấp 40
-
Cô Tương Bách Chiến Hàm cấp 50
-
Cơ Xan Lỗ Nhục cấp 60
-
Trí Dũng Siêu Luân cấp 60
-
Vũ Mục Di Thư cấp 60
-
Khát ẩm Hung Nô Huyết cấp 80
-
Trấn Biên Thùy cấp 90
-
Trung Vu Lưu Phong cấp 120
-
Huy Sư Diệt Lỗ cấp 150
-
Kinh Đào Phách Ngạn cấp 150
-
Trừ Gian Diệt Nịnh cấp 150
Dữ liệu gốc (skills.txt)
| SkillName | Thỉnh Anh Đề Nhuệ Lữ |
|---|---|
| Property | chủ động hỗ trợ |
| SkillId | 1965 |
| Attrib | 1012 |
| SkillStyle | 0 |
| SkillIcon | \spr\Ui\技能图标\wuhuntang\请缨提锐旅.spr |
| PreCastSpr | \spr\skill\wuhuntang\请缨提锐旅施法.spr |
| StateSpecialId | 0 |
| StatePriority | 0 |
| IsAura | 0 |
| LRSkill | 0 |
| NeedShadow | 0 |
| AttackRadius | 360 |
| MaxShadowNum | 0 |
| MslsGenerate | 0 |
| MslsGenerateData | 0 |
| CharClass | 4 |
| MisslesForm | 6 |
| ChildSkillId | 525 |
| ChildSkillLevel | -1 |
| ChildSkillNum | 1 |
| BaseSkill | 1 |
| CharAnimId | 9 |
| EventSkillLevel | -1 |
| IsMelee | 0 |
| WaitTime | 5 |
| ClientSend | 0 |
| SkillCostType | 0 |
| CostValue | 0 |
| TimePerCast | 0 |
| TimePerCastOnHorse | 0 |
| IsPhysical | 0 |
| TargetOnly | 0 |
| TargetEnemy | 0 |
| TargetAlly | 1 |
| TargetSelf | 1 |
| TargetOther | 0 |
| TargetObj | 0 |
| TargetNoNpc | 0 |
| ByMissle | 1 |
| IsUseAR | 0 |
| StartEvent | 1 |
| StartSkillId | 1966 |
| FlyEvent | 0 |
| FlySkillId | 0 |
| FlyEventTime | 0 |
| CollideEvent | 0 |
| CollidSkillId | 0 |
| VanishedEvent | 0 |
| VanishedSkillId | 0 |
| ReqLevel | 30 |
| MaxLevel | 20 |
| EqtLimit | 8 |
| HorseLimit | 1 |
| DoHurt | 0 |
| WeaponSkill | 0 |
| Param1 | 0 |
| Param1Memo | 0 |
| Param2 | 0 |
| Param2Memo | 0 |
| PeaceCanUse | 0 |
| ShowEvent | 0 |
| IsExpSkill | 0 |
| Series | 3 |
| ShowAddition | 1 |
| LvlSetScript | \script\skill\wuhuntang.lua |
| LvlSetting1 | sorbdamage_yan_p |
| LvlData1 | qingyin_tiruilv1 |
| LvlSetting2 | anti_do_hurt_p |
| LvlData2 | qingyin_tiruilv1 |
| LvlSetting3 | cost_sp |
| LvlData3 | qingyin_tiruilv1 |
| LvlSetting4 | skill_desc |
| LvlData4 | qingyin_tiruilv1 |
| LvlSetting5 | anti_enhancehit_rate |
| LvlData5 | qingyin_tiruilv1 |
| LvlData18 | M藅 thu藅 ph遪g ng� V� H錸 h� Thu蒼, t╪g kh� n╪g ph遪g ng� ph筸 vi trong th祅h vi猲 h秓 h鱱. |