Sát thương Hám Sơn Kích
Sát thương Hám Sơn Kích
Thông tin
Môn phái
Vũ Hồn
Sát thươngNgoại công
Yêu cầu cấp0
Cấp tối đa20
KiểuPhóng chiêu · cận chiến
Ngũ hànhKim
Tầm đánh75
Mục tiêuKẻ địch
Mã kỹ năng1978
Kỹ năng liên quan: kỹ năng con Trần Không Phạm Tẫn; khi va chạm Trạng thái giảm phục hồi Hám Sơn Kích
Bảng theo cấp
| Thuộc tính | Giá trị theo cấp kỹ năng |
|---|---|
| Sát thương vật lý | cấp 1: 26.25% → cấp 20: 225.75% → cấp 28: 309.75% → cấp 29: 350.75% |
| Tấn công chí mạng | cấp 1: 4.2% → cấp 20: 84% → cấp 28: 117.6% → cấp 29: 133.4% |
| Tốc độ xuất chiêu khí công | cấp 1: 22 → cấp 20: 30 → cấp 21: 32 → cấp 22: 32 |
| Tầm xuất chiêu | cấp 1: 352 → cấp 20: 480 → cấp 21: 480 |
Thông số theo cấp lấy từ bảng kỹ năng của game (giá trị gốc).
Xem theo cấp
- Sát thương vật lý: 225%
- Tấn công chí mạng: 84%
- Tốc độ xuất chiêu khí công: 30
- Tầm xuất chiêu: 480
Vượt cấp tối đa (20) - chỉ đạt được nhờ trang bị / hiệu ứng cộng cấp kỹ năng.
Bảng chi tiết từng cấp (1 – 29)
| Cấp | Sát thương vật lý | Tấn công chí mạng | Tốc độ xuất chiêu khí công | Tầm xuất chiêu |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 26% | 4% | 22 | 352 |
| 2 | 36% | 8% | 22 | 358 |
| 3 | 47% | 12% | 22 | 365 |
| 4 | 57% | 16% | 23 | 372 |
| 5 | 68% | 21% | 23 | 378 |
| 6 | 78% | 25% | 24 | 385 |
| 7 | 89% | 29% | 24 | 392 |
| 8 | 99% | 33% | 24 | 399 |
| 9 | 110% | 37% | 25 | 405 |
| 10 | 120% | 42% | 25 | 412 |
| 11 | 131% | 46% | 26 | 419 |
| 12 | 141% | 50% | 26 | 426 |
| 13 | 152% | 54% | 27 | 432 |
| 14 | 162% | 58% | 27 | 439 |
| 15 | 173% | 63% | 27 | 446 |
| 16 | 183% | 67% | 28 | 453 |
| 17 | 194% | 71% | 28 | 459 |
| 18 | 204% | 75% | 29 | 466 |
| 19 | 215% | 79% | 29 | 473 |
| 20 | 225% | 84% | 30 | 480 |
| 21 | 236% | 88% | 32 | 480 |
| 22 | 246% | 92% | 32 | 480 |
| 23 | 257% | 96% | 32 | 480 |
| 24 | 267% | 100% | 32 | 480 |
| 25 | 278% | 105% | 32 | 480 |
| 26 | 288% | 109% | 32 | 480 |
| 27 | 299% | 113% | 32 | 480 |
| 28 | 309% | 117% | 32 | 480 |
| 29 | 350% | 133% | 32 | 480 |
Dòng tô nhạt: cấp vượt tối đa (cộng thêm từ trang bị).
Hiệu ứng chiêu thức 1
Ảnh động trích từ tệp SPR của game, một hướng nhìn. Tốc độ ảnh đạn theo AnimFileInfo trong missles.txt (18 tick = 1 giây); ảnh ra chiêu theo thông số của tệp SPR.
Kỹ năng Vũ Hồn khác 23
-
Đoạt cờ cấp 10
-
Đoạt cờ cấp 10
-
Trường Anh Huy Xích cấp 10
-
Trường Anh Huy Xích cấp 10
-
Vũ Hồn Đao Pháp cấp 10
-
Vũ Hồn Thuẫn Pháp cấp 10
-
Công Trung Bỉnh Tính cấp 20
-
Hám Sơn Kích cấp 30
-
Kỹ năng Thỉnh Anh Đề Nhuệ Lữ-Tử cấp 30
-
Thỉnh Anh Đề Nhuệ Lữ cấp 30
-
Nộ Phách Thiên Nhai cấp 40
-
Phí Huyết Nhẫn cấp 40
-
Triều Thiên Khuyết cấp 40
-
Cô Tương Bách Chiến Hàm cấp 50
-
Cơ Xan Lỗ Nhục cấp 60
-
Trí Dũng Siêu Luân cấp 60
-
Vũ Mục Di Thư cấp 60
-
Khát ẩm Hung Nô Huyết cấp 80
-
Trấn Biên Thùy cấp 90
-
Trung Vu Lưu Phong cấp 120
-
Huy Sư Diệt Lỗ cấp 150
-
Kinh Đào Phách Ngạn cấp 150
-
Trừ Gian Diệt Nịnh cấp 150
Dữ liệu gốc (skills.txt)
| SkillName | Sát thương Hám Sơn Kích |
|---|---|
| SkillId | 1978 |
| SkillStyle | 0 |
| SkillIcon | \spr\Ui\技能图标\wuhuntang\撼山击.spr |
| ManCastSnd | \sound\skill\sound_k002.wav |
| FMCastSnd | \sound\skill\sound_k007.wav |
| StateSpecialId | 0 |
| StatePriority | 0 |
| IsAura | 0 |
| LRSkill | 0 |
| NeedShadow | 0 |
| AttackRadius | 75 |
| MaxShadowNum | 0 |
| MslsGenerate | 0 |
| MslsGenerateData | 0 |
| CharClass | 0 |
| MisslesForm | 1 |
| ChildSkillId | 576 |
| ChildSkillLevel | -1 |
| ChildSkillNum | 1 |
| BaseSkill | 1 |
| CharAnimId | 9 |
| EventSkillLevel | 1 |
| IsMelee | 1 |
| WaitTime | 3 |
| ClientSend | 0 |
| SkillCostType | 0 |
| CostValue | 0 |
| TimePerCast | 0 |
| TimePerCastOnHorse | 0 |
| IsPhysical | 1 |
| TargetOnly | 0 |
| TargetEnemy | 1 |
| TargetAlly | 0 |
| TargetSelf | 0 |
| TargetOther | 0 |
| TargetObj | 0 |
| TargetNoNpc | 0 |
| ByMissle | 0 |
| IsUseAR | 0 |
| StartEvent | 0 |
| StartSkillId | 0 |
| FlyEvent | 0 |
| FlySkillId | 0 |
| FlyEventTime | 0 |
| CollideEvent | 1 |
| CollidSkillId | 1988 |
| VanishedEvent | 0 |
| VanishedSkillId | 0 |
| ReqLevel | 0 |
| MaxLevel | 20 |
| EqtLimit | -2 |
| HorseLimit | 0 |
| DoHurt | 100 |
| WeaponSkill | 0 |
| Param1 | 0 |
| Param2 | 0 |
| PeaceCanUse | 0 |
| ShowEvent | 0 |
| IsExpSkill | 0 |
| Series | 0 |
| ShowAddition | 1 |
| LvlSetScript | \script\skill\wuhuntang.lua |
| LvlSetting1 | physicsenhance_p |
| LvlData1 | hanshanji_zi |
| LvlSetting2 | skill_showevent |
| LvlData2 | hanshanji_zi |
| LvlSetting3 | deadlystrike_p |
| LvlData3 | hanshanji_zi |
| LvlSetting4 | missle_speed_v |
| LvlData4 | hanshanji_zi |
| LvlSetting5 | skill_attackradius |
| LvlData5 | hanshanji_zi |
| LvlSetting6 | skill_eventskilllevel |
| LvlData6 | hanshanji_zi |
| LvlData7 | hanshanji_zi |
| LvlData8 | hanshanji_zi |
| LvlData9 | hanshanji_zi |
| LvlData10 | hanshanji_zi |
| LvlData11 | hanshanji_zi |
| LvlData12 | hanshanji_zi |
| LvlData13 | hanshanji_zi |
| LvlData14 | hanshanji_zi |
| LvlData15 | hanshanji_zi |
| LvlData16 | hanshanji_zi |
| LvlData17 | hanshanji_zi |
| LvlData18 | hanshanji_zi |
| LvlData19 | hanshanji_zi |
| LvlData20 | hanshanji_zi |
| SkillDesc | Sát thương Hám Sơn Kích |