Thư Viện Võ Lâm Truyền Kỳ
Kim Cang Phục Ma - kỹ năng thiếu lâm
Hình ảnh trong game

Kim Cang Phục Ma

Kỹ năng Thiếu Lâm Yêu cầu cấp 0 Tối đa cấp 20 Hệ Kim

Công kích vật lý

Thông tin

Môn phái Thiếu Lâm
Sát thươngNgoại công
Yêu cầu cấp0
Cấp tối đa20
KiểuPhóng chiêu · cận chiến
Ngũ hànhKim
Tầm đánh75
Mục tiêuKẻ địch
Mã kỹ năng216

Kỹ năng liên quan: kỹ năng con Độc Sa chưởng

Bảng theo cấp

Thuộc tínhGiá trị theo cấp kỹ năng
Sát thương vật lý cấp 1: 15% → cấp 20: 55%
Tăng sát thương [Hoành Tảo Lục Hợp] cấp 1: 1% → cấp 20: 35%
Tốc độ xuất chiêu khí công cấp 1: 18 → cấp 20: 18
Hiệu quả xuất chiêu khí công cấp 1: 4 → cấp 20: 4
Tầm xuất chiêu cấp 1: 54 → cấp 20: 54
Sát thương ngũ hành tương khắc cấp 1: 1% → cấp 20: 10%

Thông số theo cấp lấy từ bảng kỹ năng của game (giá trị gốc).

Xem theo cấp

Cấp 20
  • Sát thương vật lý: 55%
  • Tăng sát thương [Hoành Tảo Lục Hợp]: 35%
  • Tốc độ xuất chiêu khí công: 18
  • Hiệu quả xuất chiêu khí công: 4
  • Tầm xuất chiêu: 54
  • Sát thương ngũ hành tương khắc: +10%
Bảng chi tiết từng cấp (1 – 20)
Cấp Sát thương vật lý Tăng sát thương [Hoành Tảo Lục Hợp] Tốc độ xuất chiêu khí công Hiệu quả xuất chiêu khí công Tầm xuất chiêu Sát thương ngũ hành tương khắc
1 15% 1% 18 4 54 1%
2 17% 2% 18 4 54 1%
3 19% 4% 18 4 54 1%
4 21% 6% 18 4 54 2%
5 23% 8% 18 4 54 2%
6 25% 9% 18 4 54 3%
7 27% 11% 18 4 54 3%
8 29% 13% 18 4 54 4%
9 31% 15% 18 4 54 4%
10 33% 17% 18 4 54 5%
11 36% 18% 18 4 54 5%
12 38% 20% 18 4 54 6%
13 40% 22% 18 4 54 6%
14 42% 24% 18 4 54 7%
15 44% 26% 18 4 54 7%
16 46% 27% 18 4 54 8%
17 48% 29% 18 4 54 8%
18 50% 31% 18 4 54 9%
19 52% 33% 18 4 54 9%
20 55% 35% 18 4 54 10%

Hiệu ứng chiêu thức 1

Hiệu ứng Kim Cang Phục Ma - hiệu ứng nổ
Hiệu ứng nổ 4 khung · 56 ms

Ảnh động trích từ tệp SPR của game, một hướng nhìn. Tốc độ ảnh đạn theo AnimFileInfo trong missles.txt (18 tick = 1 giây); ảnh ra chiêu theo thông số của tệp SPR.

Kỹ năng Thiếu Lâm khác 39

Dữ liệu gốc (skills.txt)
SkillNameKim Cang Phục Ma
SkillId216
SkillStyle0
SkillIcon\spr\Ui\技能图标\icon_sk_sl_02.spr
ManCastSnd0
FMCastSnd0
StateSpecialId0
StatePriority0
IsAura0
LRSkill0
NeedShadow0
AttackRadius75
MaxShadowNum0
MslsGenerate0
MslsGenerateData0
CharClass0
MisslesForm1
ChildSkillId63
ChildSkillLevel-1
ChildSkillNum1
BaseSkill1
CharAnimId9
EventSkillLevel0
IsMelee1
WaitTime5
ClientSend0
SkillCostType0
CostValue0
TimePerCast0
TimePerCastOnHorse0
IsPhysical1
TargetOnly0
TargetEnemy1
TargetAlly0
TargetSelf0
TargetOther0
TargetObj0
TargetNoNpc0
ByMissle0
IsUseAR1
StartEvent0
StartSkillId0
FlyEvent0
FlySkillId0
FlyEventTime0
CollideEvent0
CollidSkillId0
VanishedEvent0
VanishedSkillId0
ReqLevel0
MaxLevel20
EqtLimit-2
HorseLimit0
DoHurt80
WeaponSkill0
Param10
Param20
PeaceCanUse0
ShowEvent0
IsExpSkill0
Series0
ShowAddition1
LvlSetScript\script\skill\shaolin.lua
LvlSetting1physicsenhance_p
LvlData1jingang_fumo
LvlSetting2addskilldamage3
LvlData2jingang_fumo
LvlSetting3missle_speed_v
LvlData3jingang_fumo
LvlSetting4missle_lifetime_v
LvlData4jingang_fumo
LvlSetting5skill_attackradius
LvlData5jingang_fumo
LvlSetting6seriesdamage_p
LvlData6jingang_fumo
LvlData7jingang_fumo
LvlData8jingang_fumo
LvlData9jingang_fumo
LvlData10jingang_fumo
LvlData11jingang_fumo
LvlData12jingang_fumo
LvlData13jingang_fumo
LvlData14jingang_fumo
LvlData15jingang_fumo
LvlData16jingang_fumo
LvlData17jingang_fumo
LvlData18jingang_fumo
LvlData19jingang_fumo
LvlData20jingang_fumo
SkillDescCông kích vật lý