Thư Viện Võ Lâm Truyền Kỳ
Thất Tinh Trận - kỹ năng võ đang
Hình ảnh trong game

Thất Tinh Trận

Kỹ năng Võ Đang Yêu cầu cấp 0 Tối đa cấp 20

Thông tin

Môn phái Võ Đang
Sát thươngNội công
Yêu cầu cấp0
Cấp tối đa20
KiểuPhóng chiêu
Tầm đánh180
Mục tiêuĐồng đội, Bản thân
Mã kỹ năng211

Kỹ năng liên quan: kỹ năng con Phật Tâm Từ Hữu

Bảng theo cấp

Thuộc tínhGiá trị theo cấp kỹ năng
Tỉ lệ công kích chính xác cấp 1: 24% → cấp 20: 500%
Né tránh cấp 1: 97 → cấp 20: 800
Sát thương ngũ hành tương khắc Script cấp của kỹ năng không có trong client

Thông số theo cấp lấy từ bảng kỹ năng của game (giá trị gốc).

Xem theo cấp

Cấp 20
  • Tỉ lệ công kích chính xác: +500%
  • Né tránh: +800 điểm
Bảng chi tiết từng cấp (1 – 20)
Cấp Tỉ lệ công kích chính xác Né tránh Sát thương ngũ hành tương khắc
1 24% 97 —
2 49% 134 —
3 74% 171 —
4 99% 208 —
5 124% 245 —
6 149% 282 —
7 174% 319 —
8 199% 356 —
9 224% 393 —
10 249% 430 —
11 274% 467 —
12 299% 504 —
13 324% 541 —
14 349% 578 —
15 374% 615 —
16 399% 652 —
17 424% 689 —
18 449% 726 —
19 474% 763 —
20 500% 800 —

Kỹ năng Võ Đang khác 37

Dữ liệu gốc (skills.txt)
SkillNameThất Tinh Trận
SkillId211
SkillStyle0
SkillIcon\spr\Ui\技能图标\icon_sk_wa_23.spr
StateSpecialId20
StatePriority2
IsAura0
LRSkill2
NeedShadow0
AttackRadius180
MaxShadowNum0
MslsGenerate0
MslsGenerateData0
CharClass5
MisslesForm3
ChildSkillId92
ChildSkillLevel-1
ChildSkillNum1
BaseSkill1
CharAnimId14
EventSkillLevel0
IsMelee0
WaitTime0
ClientSend0
SkillCostType0
CostValue0
TimePerCast0
TimePerCastOnHorse0
IsPhysical0
TargetOnly0
TargetEnemy0
TargetAlly1
TargetSelf1
TargetOther0
TargetObj0
TargetNoNpc0
ByMissle1
IsUseAR0
StartEvent0
StartSkillId0
FlyEvent0
FlySkillId0
FlyEventTime0
CollideEvent0
CollidSkillId0
VanishedEvent0
VanishedSkillId0
ReqLevel0
MaxLevel20
EqtLimit-2
HorseLimit0
DoHurt0
WeaponSkill0
Param10
Param20
PeaceCanUse0
ShowEvent0
IsExpSkill0
Series-1
ShowAddition1
LvlSetScript\script\skill\wudang.lua
LvlSetting1attackratingenhance_p
LvlData1qingxing_zhen
LvlSetting2adddefense_v
LvlData2qingxing_zhen
LvlSetting3seriesdamage_p
LvlData3qingxing_zhen
LvlData4qingxing_zhen
LvlData5qingxing_zhen
LvlData6qingxing_zhen
LvlData7qingxing_zhen
LvlData8qingxing_zhen
LvlData9qingxing_zhen
LvlData10qingxing_zhen
LvlData11qingxing_zhen
LvlData12qingxing_zhen
LvlData13qingxing_zhen
LvlData14qingxing_zhen
LvlData15qingxing_zhen
LvlData16qingxing_zhen
LvlData17qingxing_zhen
LvlData18qingxing_zhen
LvlData19qingxing_zhen
LvlData20qingxing_zhen